- 1. Tôn cuộn là gì? Ứng dụng phổ biến
- 1.1. Thông số kỹ thuật (Tham khảo phổ biến)
- 1.2. Ưu điểm nổi bật
- 2. Các loại tôn cuộn phổ biến hiện nay
- Tôn cuộn mạ kẽm
- Tôn cuộn mạ nhôm kẽm (tôn lạnh)
- Tôn cuộn mạ màu
- Tôn cuộn cán nguội, cán nóng (chưa mạ)
- 3. Bảng báo giá tôn cuộn tham khảo
- 4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn cuộn
- 5. Cách tính giá tôn cuộn chính xác
- 6. Kinh nghiệm chọn mua tôn cuộn không lo “hớ” giá
- 7. Quy trình nhận báo giá tôn cuộn nhanh
- 8. Câu hỏi thường gặp về báo giá tôn cuộn
- 9. Thông tin liên hệ đơn vị cung cấp & thi công
1. Tôn cuộn là gì? Ứng dụng phổ biến

Tôn cuộn là thép cán nguội hoặc cán nóng được mạ lớp bảo vệ (kẽm, nhôm kẽm hoặc sơn màu) rồi quấn thành cuộn để vận chuyển và gia công. Từ cuộn tôn, đơn vị sản xuất sẽ cán sóng, cắt tấm, chấn gấp hoặc làm xà gồ theo nhu cầu.
Ứng dụng chính:
- Lợp mái, vách nhà xưởng, kho bãi, nhà thép tiền chế
- Làm tôn sóng, tôn cliplock, tôn seamlock, tôn lạnh, tôn xốp cách nhiệt
- Sản xuất xà gồ C, Z, máng xối, phụ kiện mái, cửa cuốn
- Gia công cơ khí, thiết bị điện, vỏ tủ, tấm ốp
Tôn cuộn đóng vai trò là vật liệu đầu vào chiến lược cho ngành cơ khí chế tạo và vật liệu xây dựng nhẹ. Sản phẩm cung cấp giải pháp bao che, bảo vệ bền bỉ cho toàn bộ kết cấu công trình, giúp tạo nên các tấm vách, mái cách nhiệt đạt độ kín khít, chịu lực tốt và kéo dài tuổi thọ cho các mô hình nhà lắp ghép cũng như nhà xưởng công nghiệp.
Bạn đang cần báo giá tôn cuộn để lên dự toán cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế, công trình dân dụng hay làm đại lý cán sóng? Giá tôn cuộn biến động theo giá phôi thép, kẽm và tỷ giá, nên nếu chỉ xem một bảng giá cũ rất dễ tính sai chi phí. Bài viết này giúp bạn hiểu giá tôn cuộn được cấu thành như thế nào, các loại tôn cuộn phổ biến, bảng báo giá tham khảo và cách chọn nhà cung cấp uy tín.
1.1. Thông số kỹ thuật (Tham khảo phổ biến)
- Chủng loại: Tôn cuộn mạ kẽm (GI), tôn cuộn mạ nhôm xước/mạ lạnh (GL), tôn cuộn mạ màu.
- Độ dày tôn: Từ 0.2mm đến 1.5mm (phổ biến từ 0.3mm – 0.6mm trong sản xuất panel và tôn lợp).
- Khổ rộng cuộn: Phổ biến 1000mm, 1200mm, 1219mm hoặc 1250mm.
- Trọng lượng cuộn: Từ 3 tấn đến 10 tấn/cuộn (tùy theo yêu cầu quy cách sản xuất).
- Tiêu chuẩn chất lượng: Đáp ứng các tiêu chuẩn JIS G3302, ASTM A653, GB/T 2518…
1.2. Ưu điểm nổi bật
- Khả năng chống oxy hóa cao: Lớp mạ kẽm/mạ lạnh bền vững giúp bảo vệ cốt thép bên trong khỏi gỉ sét, ăn mòn do tác động của độ ẩm và thời tiết ngoài trời.
- Độ dẻo và tính linh hoạt tốt: Dễ dàng cán sóng, chấn gấp, dập định hình hoặc cắt cuộn theo kích thước linh hoạt mà không lo bóc tách lớp mạ.
- Dễ dàng vận chuyển & lưu kho: Đóng gói dạng cuộn tròn gọn gàng giúp tối ưu hóa diện tích kho bãi và chi phí vận tải.
- Bề mặt thẩm mỹ: Ánh kim kim loại đồng đều, dễ phủ thêm các lớp sơn màu hoặc màng bảo vệ PVC.
2. Các loại tôn cuộn phổ biến hiện nay

Tôn cuộn mạ kẽm
Thép nền được phủ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện phân. Giá thường thấp nhất, phù hợp công trình tạm, vách ngăn, gia công xà gồ. Độ bền phụ thuộc vào độ dày lớp mạ (Z60, Z80, Z100, Z120…).
Tôn cuộn mạ nhôm kẽm (tôn lạnh)
Lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm (AZ50, AZ70, AZ100, AZ150) chống ăn mòn tốt, phản xạ nhiệt cao, tuổi thọ dài hơn mạ kẽm thông thường. Đây là lựa chọn phổ biến cho mái nhà xưởng và nhà ở.
Tôn cuộn mạ màu
Tôn nền mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, phủ thêm lớp sơn màu (PE, SMP, PVDF). Thẩm mỹ cao, đa dạng màu, dùng cho mái nhà dân dụng, biệt thự, công trình cần đẹp.
Tôn cuộn cán nguội, cán nóng (chưa mạ)
Dùng chủ yếu cho gia công cơ khí, chế tạo kết cấu, sau đó xử lý bề mặt riêng.
3. Bảng báo giá tôn cuộn tham khảo
Lưu ý: Bảng dưới đây là khung trình bày. Giá tôn cuộn thay đổi theo ngày/tuần, vì vậy hãy điền giá cập nhật từ nhà cung cấp trước khi đăng bài.
| Loại tôn cuộn | Độ dày (mm) | Khổ (mm) | Đơn giá (đ/kg) |
| Tôn cuộn mạ kẽm Z60 | 0.30 – 0.50 | 1000 – 1219 | Liên hệ báo giá |
| Tôn cuộn mạ kẽm Z80 – Z120 | 0.35 – 0.80 | 1000 – 1250 | Liên hệ báo giá |
| Tôn cuộn mạ nhôm kẽm AZ50 | 0.30 – 0.50 | 1000 – 1219 | Liên hệ báo giá |
| Tôn cuộn mạ nhôm kẽm AZ70 – AZ100 | 0.35 – 0.80 | 1000 – 1250 | Liên hệ báo giá |
| Tôn cuộn mạ màu (PE) | 0.30 – 0.50 | 1000 – 1219 | Liên hệ báo giá |
| Tôn cuộn mạ màu (SMP/PVDF) | 0.35 – 0.60 | 1000 – 1250 | Liên hệ báo giá |
Giá có thể tính theo đồng/kg (phổ biến khi mua nguyên cuộn) hoặc đồng/mét (khi mua tôn cán sóng, cắt tấm). Giá thường chưa gồm VAT và phí vận chuyển.
4. Yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn cuộn
- Giá nguyên liệu đầu vào: phôi thép, thép cuộn cán nóng (HRC), kẽm và nhôm trên thị trường quốc tế.
- Độ dày và độ dày lớp mạ: tôn dày và lớp mạ nặng hơn thì giá cao hơn nhưng bền hơn.
- Thương hiệu và xuất xứ: hàng trong nước (Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Nam Kim…) và hàng nhập khẩu có mức giá, chính sách bảo hành khác nhau.
- Loại sơn phủ (với tôn màu): PE, SMP, PVDF cho độ bền màu khác nhau.
- Số lượng đặt hàng: mua nguyên cuộn, số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn.
- Chi phí vận chuyển và vị trí giao hàng: khoảng cách từ kho đến công trình ảnh hưởng đến giá cuối.
- Chính sách thương mại, thuế chống bán phá giá: có thể làm giá thay đổi theo từng thời kỳ.
5. Cách tính giá tôn cuộn chính xác
Công thức cơ bản khi mua theo cân nặng:
Thành tiền = Khối lượng cuộn (kg) × Đơn giá (đ/kg)
Khối lượng lý thuyết của tôn tấm có thể ước tính:
Khối lượng (kg) = Dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7,85
Ví dụ: tấm dày 0,4 mm, rộng 1,2 m, dài 1 m có khối lượng khoảng 0,4 × 1,2 × 1 × 7,85 ≈ 3,77 kg. Thực tế cần cộng/trừ sai số độ dày và lớp mạ theo tiêu chuẩn nhà máy.
6. Kinh nghiệm chọn mua tôn cuộn không lo “hớ” giá
- Yêu cầu chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) và kiểm tra tem nhãn nhà sản xuất trên cuộn.
- Kiểm tra độ dày thực tế bằng thước panme, không chỉ tin vào ghi chú trên báo giá.
- So sánh giá cùng điều kiện: cùng độ dày, lớp mạ, thương hiệu, đã/chưa VAT, đã/chưa vận chuyển.
- Hỏi rõ chính sách bảo hành lớp mạ và màu sơn.
- Chốt giá bằng văn bản (báo giá hoặc hợp đồng) và thời hạn hiệu lực báo giá.
- Ưu tiên nhà cung cấp có kho sẵn hàng để tránh trễ tiến độ khi giá biến động.
7. Quy trình nhận báo giá tôn cuộn nhanh
- Cung cấp loại tôn (mạ kẽm, nhôm kẽm, mạ màu), độ dày, khổ, số lượng.
- Cung cấp địa chỉ giao hàng để tính vận chuyển.
- Nhận báo giá chi tiết kèm chính sách chiết khấu, thời gian giao hàng.
- Xác nhận đơn hàng, thanh toán và nhận hàng kèm CO, CQ.
8. Câu hỏi thường gặp về báo giá tôn cuộn
Báo giá tôn cuộn có thay đổi hàng ngày không? Có thể. Giá biến động theo thị trường thép và kẽm, nên báo giá thường chỉ có hiệu lực trong thời gian ngắn.
Mua tôn cuộn theo kg hay theo mét? Mua nguyên cuộn thường tính theo kg; mua tôn đã cán sóng hoặc cắt tấm thường tính theo mét hoặc theo tấm.
Giá tôn cuộn đã bao gồm VAT chưa? Tùy nhà cung cấp. Hãy hỏi rõ giá đã hay chưa gồm VAT và phí vận chuyển.
Tôn cuộn mạ màu và mạ nhôm kẽm loại nào tốt hơn? Hai loại phục vụ mục đích khác nhau: mạ nhôm kẽm nổi bật về độ bền chống ăn mòn, tôn mạ màu nổi bật về thẩm mỹ. Nhiều sản phẩm tôn màu dùng nền nhôm kẽm để kết hợp cả hai ưu điểm.
Mua số lượng ít có được báo giá không? Có, nhưng đơn giá thường cao hơn so với mua nguyên cuộn hoặc số lượng lớn.
9. Thông tin liên hệ đơn vị cung cấp & thi công
Panel Miền Nam | Panel Phương Uyên Linh
- Văn phòng đại diện: Số 3A, đường Tỉnh Lộ 2, ấp Đình A, xã Củ Chi, TP. HCM
- Hotline/Zalo:
- Tư vấn khu vực miền tây: 0906.695.829
- Tư vấn khu vực TPHCM: 0906.695.192
- Tư vấn khu vực Đông Nam Bộ, Tây Nguyên: 0906.695.027
- Fanpage: Panel Miền Nam PUL




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.