- 1. Panel PU là gì? Vì sao được ưa chuộng?
- . Thông số kỹ thuật
- . Ưu điểm nổi bật
- . Ứng dụng rộng rãi
- 2. Bảng giá panel PU tham khảo theo độ dày
- 3. Báo giá tấm panel PU cách nhiệt cho kho lạnh, kho mát
- 4. Báo giá thi công panel PU chống cháy
- 5. Báo giá vách panel PU
- 6. Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá panel PU
- 7. Kinh nghiệm chọn đơn vị cung cấp panel PU uy tín
- 8. Quy trình nhận báo giá panel PU nhanh chóng
- 9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Kết luận
- Thông tin đơn vị Cung cấp và Thi công lắp đặt: Panel Miền Nam | Panel Phương Uyên Linh

Tấm Panel PU (Polyurethane) là vật liệu cách nhiệt, cách âm dạng tấm phẳng màu trắng, cấu trúc gồm hai lớp tôn mạ màu bên ngoài bọc lõi xốp PU đặc chủng ở giữa, giúp tối ưu khả năng giữ nhiệt và chống nóng hiệu quả.
Bạn đang lên kế hoạch xây nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch hoặc vách ngăn công trình? Báo giá panel PU là thông tin đầu tiên cần nắm để cân đối ngân sách. Bài viết này tổng hợp bảng giá panel PU theo từng độ dày, các yếu tố ảnh hưởng đến giá và kinh nghiệm chọn nhà cung cấp uy tín.
Lưu ý: Các mức giá dưới đây mang tính tham khảo theo thị trường, thay đổi theo thời điểm, số lượng, độ dày, loại tôn và địa điểm giao hàng. Để có báo giá chính xác, bạn nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp.
1. Panel PU là gì? Vì sao được ưa chuộng?
Panel PU (Polyurethane) là loại tấm vật liệu dạng sandwich gồm 3 lớp:
- Hai lớp bề mặt: tôn mạ màu, tôn mạ kẽm hoặc inox, có độ bền cao và chống ăn mòn.
- Lớp lõi giữa: bọt Polyurethane (PU) có khả năng cách nhiệt, cách âm rất tốt.
Ưu điểm nổi bật của panel PU:
- Cách nhiệt vượt trội: hệ số dẫn nhiệt thấp, giữ nhiệt ổn định, tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm lạnh và điều hòa.
- Cách âm tốt: giảm tiếng ồn hiệu quả cho nhà xưởng, phòng máy.
- Trọng lượng nhẹ: giảm tải cho kết cấu, thi công nhanh, rút ngắn tiến độ.
- Chống thấm, chống ẩm mốc: phù hợp môi trường ẩm ướt như Việt Nam.
- Thẩm mỹ, dễ vệ sinh: bề mặt phẳng, sạch, đáp ứng tiêu chuẩn thực phẩm và y tế.
- Tuổi thọ cao: thường từ 15 đến 20 năm nếu thi công và bảo dưỡng đúng cách.
. Thông số kỹ thuật
-
Cấu tạo: 3 lớp gồm 2 lớp tôn mặt ngoài (độ dày từ 0.35mm – 0.6mm) và lớp lõi cách nhiệt Polyurethane (PU) mật độ cao.
-
Chiều dày tấm: Thông thường từ 50mm, 75mm, 100mm đến 150mm.
-
Khổ hiệu dụng: Thường từ 1m đến 1.15m (tùy theo thiết kế tấm vách hoặc tấm trần).
-
Tỷ trọng PU: Khoảng 40kg/m³ – 42kg/m³, giúp tấm có độ cứng cáp và chịu lực tốt.
. Ưu điểm nổi bật
-
Cách nhiệt và cách âm vượt trội: Lớp lõi PU có hệ số dẫn nhiệt cực thấp, mang lại khả năng chống nóng, chống ồn và giữ nhiệt hoàn hảo cho không gian bên trong.
-
Độ bền cao và chịu lực tốt: Cấu trúc sandwich liên kết chắc chắn giữa tôn và lõi xốp giúp tấm cứng cáp, chống va đập tốt và tuổi thọ công trình bền lâu.
-
Thi công nhanh chóng, tiết kiệm: Trọng lượng nhẹ giúp việc vận chuyển, lắp dựng bằng ngàm âm dương trở nên dễ dàng, rút ngắn thời gian thi công và giảm tải trọng kết cấu móng.
-
Thẩm mỹ và sạch sẽ: Bề mặt tôn mạ màu sáng bóng, phẳng phiu, dễ dàng lau chùi vệ sinh và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh.
. Ứng dụng rộng rãi
-
Thi công vách ngăn, trần thả hoặc bao che cho kho lạnh, kho mát, hầm cấp đông bảo quản thực phẩm, dược phẩm.
-
Lắp đặt phòng sạch trong y tế, nhà máy điện tử, phòng thí nghiệm đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về nhiệt độ và bụi mịn.
-
Sử dụng làm nhà xưởng công nghiệp, nhà lắp ghép tiền chế, văn phòng công trường hoặc làm mái cách nhiệt chống nóng.
2. Bảng giá panel PU tham khảo theo độ dày
Dưới đây là bảng giá tấm panel PU phổ biến trên thị trường (đơn giá tham khảo, chưa VAT, chưa gồm vận chuyển và thi công):
| Độ dày lõi PU | Ứng dụng phổ biến | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| 50 mm | Vách ngăn, phòng sạch, trần | 260.000 – 340.000 |
| 75 mm | Vách nhà xưởng, kho mát | 300.000 – 400.000 |
| 100 mm | Kho lạnh, kho mát | 360.000 – 480.000 |
| 125 mm | Kho lạnh âm sâu | 430.000 – 560.000 |
| 150 mm | Kho đông, cấp đông | 500.000 – 650.000 |
Vậy tấm panel PU bao nhiêu tiền 1m²? Tùy độ dày và loại tôn, giá thường dao động khoảng 260.000 – 650.000 VNĐ/m². Với vách ngăn và trần thông thường (dày 50–75mm), mức giá phổ biến nằm ở khoảng 260.000 – 400.000 VNĐ/m².
3. Báo giá tấm panel PU cách nhiệt cho kho lạnh, kho mát
Báo giá tấm panel PU cách nhiệt phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ vận hành của kho:
- Kho mát (0°C đến 15°C): thường dùng panel dày 75 – 100mm.
- Kho lạnh (-18°C đến 0°C): thường dùng panel dày 100 – 125mm.
- Kho cấp đông (dưới -25°C): nên dùng panel dày 125 – 150mm hoặc hơn.
Lõi PU có tỷ trọng cao (thường 40 – 45 kg/m³) sẽ có giá cao hơn nhưng cách nhiệt tốt hơn, giúp giảm chi phí điện lâu dài. Đừng chỉ chọn loại rẻ nhất, vì panel kém chất lượng dễ xẹp lõi, hở mối nối và làm thất thoát lạnh.
4. Báo giá thi công panel PU chống cháy
Với nhà xưởng, kho hàng, phòng sạch hoặc công trình yêu cầu an toàn PCCC, bạn nên cân nhắc panel PU chống cháy (lõi PU/PIR có phụ gia chống cháy lan). Loại này thường được ưu tiên ở những nơi có nguy cơ cháy nổ hoặc đông người.
Báo giá thi công panel PU chống cháy thường gồm:
- Giá vật tư: cao hơn panel PU thường khoảng 10 – 30% do lõi có phụ gia chống cháy.
- Giá nhân công lắp đặt: khoảng 40.000 – 90.000 VNĐ/m², tùy độ phức tạp và chiều cao thi công.
- Phụ kiện đi kèm: nẹp, keo silicone, vít, cửa panel, chi phí gia cố khung.
Tổng chi phí trọn gói (vật tư + thi công) cho panel PU chống cháy thường cao hơn đáng kể so với panel thường. Hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ, kết quả thử nghiệm chống cháy để đảm bảo đúng tiêu chuẩn công trình.
5. Báo giá vách panel PU
Báo giá vách panel PU thường thấp hơn kho lạnh vì độ dày panel mỏng hơn và yêu cầu kỹ thuật đơn giản hơn:
- Vách ngăn văn phòng, phòng sạch: panel dày 50mm, giá khoảng 260.000 – 340.000 VNĐ/m².
- Vách bao che nhà xưởng: panel dày 50 – 75mm, giá khoảng 280.000 – 400.000 VNĐ/m².
- Chi phí thi công vách: khoảng 40.000 – 80.000 VNĐ/m² tùy khối lượng và mặt bằng.
Ưu điểm của vách panel PU là lắp dựng nhanh, ít bụi bẩn, có thể tháo dời và tái sử dụng khi cần thay đổi bố cục.
6. Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá panel PU
Khi nhận bảng giá panel PU từ nhiều đơn vị, bạn sẽ thấy mức giá chênh lệch. Nguyên nhân thường đến từ:
- Độ dày lõi PU: càng dày, giá càng cao.
- Tỷ trọng bọt PU: tỷ trọng cao cách nhiệt tốt hơn, giá cao hơn.
- Loại và độ dày tôn: tôn 0.4mm, 0.45mm, 0.5mm hoặc inox có giá khác nhau.
- Loại panel: panel PU thường, PU chống cháy, panel khoá âm dương hay khoá camlock.
- Số lượng đặt hàng: đơn hàng lớn thường được chiết khấu tốt hơn.
- Địa điểm giao hàng: chi phí vận chuyển đến các tỉnh xa sẽ tăng.
- Yêu cầu thi công: chiều cao, mặt bằng, thời gian hoàn thành, phụ kiện đi kèm.
- Biến động giá nguyên liệu: giá tôn thép, hóa chất PU thay đổi theo thị trường.
7. Kinh nghiệm chọn đơn vị cung cấp panel PU uy tín
- Xem rõ nguồn gốc sản phẩm: có CO, CQ và thông số kỹ thuật minh bạch.
- So sánh báo giá cùng tiêu chí: cùng độ dày, tỷ trọng, loại tôn thì giá mới có ý nghĩa so sánh.
- Cảnh giác giá rẻ bất thường: thường đi kèm lõi giảm tỷ trọng hoặc tôn mỏng hơn cam kết.
- Ưu tiên đơn vị có kinh nghiệm thi công: đảm bảo kín mối nối, tránh thất thoát nhiệt.
- Chế độ bảo hành rõ ràng: cả vật tư lẫn thi công.
- Tham khảo công trình đã thực hiện: nhất là các dự án tương tự quy mô của bạn.
8. Quy trình nhận báo giá panel PU nhanh chóng
- Cung cấp thông tin: loại công trình, diện tích, độ dày mong muốn, nhiệt độ vận hành (nếu là kho lạnh).
- Khảo sát thực tế: nhân viên kỹ thuật đo đạc và tư vấn giải pháp.
- Nhận báo giá chi tiết: gồm đơn giá vật tư, thi công, phụ kiện, tiến độ.
- Ký hợp đồng và sản xuất: cắt panel theo kích thước công trình.
- Thi công, nghiệm thu, bảo hành.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Báo giá panel PU đã bao gồm thi công chưa?
Thường báo giá vật tư và báo giá thi công được tách riêng. Bạn nên hỏi rõ để tránh phát sinh chi phí.
Panel PU và panel EPS, panel PIR khác nhau thế nào?
Panel EPS (xốp) giá rẻ hơn nhưng cách nhiệt kém hơn. Panel PU cách nhiệt tốt hơn, còn PIR có khả năng chịu lửa vượt trội hơn PU thông thường, giá cũng cao hơn.
Panel PU có dùng được cho kho lạnh thực phẩm không?
Có. Panel PU dùng phổ biến cho kho lạnh, kho đông và phòng chế biến thực phẩm nhờ cách nhiệt tốt, bề mặt dễ vệ sinh.
Bao lâu thì nhận được báo giá?
Thông thường trong ngày nếu thông tin đầy đủ, với công trình lớn có thể cần khảo sát trước.
Kết luận
Nắm rõ báo giá panel PU và các yếu tố ảnh hưởng đến giá giúp bạn chủ động ngân sách và chọn đúng loại vật liệu cho công trình. Đừng chỉ nhìn vào đơn giá thấp nhất, hãy cân nhắc chất lượng lõi, độ dày, tiêu chuẩn chống cháy và tay nghề thi công để đảm bảo hiệu quả lâu dài.
Thông tin đơn vị Cung cấp và Thi công lắp đặt: Panel Miền Nam | Panel Phương Uyên Linh
-
📍 Văn phòng đại diện: Số 3A, đường Tỉnh Lộ 2, ấp Đình A, xã Củ Chi, TP. HCM
-
📞 Hotline/Zalo:
-
Tư vấn khu vực miền Tây: 0906.695.829
-
Tư vấn khu vực TPHCM: 0906.695.192
-
Tư vấn khu vực Đông Nam Bộ, Tây Nguyên: 0906.695.027
-
-
🌐 Website: panelmiennam.com | phuonguyenlinh.com
-
👥 Fanpage Facebook: Panel Miền Nam PUL







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.