- Tôn nhựa lấy sáng là gì?
- Bảng giá tôn nhựa lấy sáng tham khảo
- 1. Tôn nhựa Composite (FRP) lấy sáng
- 2. Tôn nhựa Polycarbonate (đặc ruột, dạng sóng)
- 3. Tôn nhựa PVC/ASA lấy sáng
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa lấy sáng
- So sánh nhanh các loại tôn nhựa lấy sáng
- Ưu điểm của tôn nhựa lấy sáng
- Ứng dụng phổ biến
- Cách tính chi phí và số lượng tôn lấy sáng
- Kinh nghiệm chọn mua tôn nhựa lấy sáng
- Lưu ý khi thi công
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Liên hệ nhận báo giá
Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Mới Nhất 2026 – Bảng Giá Theo m² & Kinh Nghiệm Chọn Mua
Tôn nhựa lấy sáng là gì?
Tôn nhựa lấy sáng (hay tấm lợp lấy sáng, tôn nhựa trong suốt) là loại tấm lợp làm từ nhựa tổng hợp, có khả năng truyền ánh sáng tự nhiên vào bên trong công trình. Tấm thường được sản xuất với biên dạng sóng giống tôn kim loại (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng ngói…) để lắp xen kẽ với mái tôn thông thường.
Việc sử dụng tôn nhựa lấy sáng giúp giảm chi phí chiếu sáng ban ngày, tạo không gian thoáng và sáng cho nhà xưởng, nhà kho, giếng trời, mái hiên, sân thượng.
Bảng giá tôn nhựa lấy sáng tham khảo
Lưu ý: Giá dưới đây chỉ mang tính tham khảo, chưa gồm VAT, vận chuyển và công lắp đặt. Giá thực tế thay đổi theo thương hiệu, thời điểm và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.
1. Tôn nhựa Composite (FRP) lấy sáng
| Độ dày | Loại sóng | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| 0.8 – 1.0 mm | 5, 9, 11 sóng vuông | 70.000 – 95.000 |
| 1.2 – 1.5 mm | 5, 9, 11 sóng vuông | 95.000 – 130.000 |
| 1.8 – 2.0 mm | Sóng vuông, sóng ngói | 130.000 – 170.000 |
2. Tôn nhựa Polycarbonate (đặc ruột, dạng sóng)
| Độ dày | Loại sóng | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| 0.8 – 1.0 mm | Sóng vuông / sóng ngói | 160.000 – 220.000 |
| 1.2 – 1.5 mm | Sóng vuông / sóng ngói | 220.000 – 300.000 |
| 2.0 mm trở lên | Sóng vuông / sóng ngói | 300.000 – 400.000 |
3. Tôn nhựa PVC/ASA lấy sáng
| Độ dày | Đặc điểm | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| 1.0 – 1.5 mm | Nhẹ, giá mềm, độ bền trung bình | 60.000 – 100.000 |
Ngoài ra còn có tấm Polycarbonate rỗng ruột, dạng phẳng, giá tính theo độ dày và kích thước tấm, thường dùng cho mái vòm, giếng trời.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa lấy sáng
- Loại vật liệu. Polycarbonate có giá cao nhất nhưng bền, chịu lực và chống tia UV tốt. Composite ở tầm trung, PVC rẻ nhất nhưng tuổi thọ thấp hơn.
- Độ dày tấm. Tấm càng dày càng chịu lực, chịu nhiệt tốt và bền hơn nên giá cao hơn.
- Lớp chống tia UV. Tấm có lớp phủ UV giữ màu và độ trong lâu hơn, hạn chế ố vàng, giòn nứt, nên giá cao hơn hàng không phủ UV.
- Biên dạng sóng. Sóng phải khớp với mái tôn hiện có. Sóng ngói hoặc quy cách đặc biệt thường đắt hơn sóng vuông tiêu chuẩn.
- Thương hiệu và xuất xứ. Hàng chính hãng có chứng nhận chất lượng, bảo hành rõ ràng thường giá cao hơn hàng trôi nổi.
- Số lượng và khoảng cách vận chuyển. Đơn hàng lớn thường có chiết khấu; tấm dài cần xe chuyên dụng nên phí vận chuyển có thể cao hơn.
So sánh nhanh các loại tôn nhựa lấy sáng
| Tiêu chí | Composite (FRP) | Polycarbonate | PVC/ASA |
| Độ truyền sáng | Khá, khuếch tán | Rất tốt | Khá |
| Chịu lực, chịu va đập | Tốt | Rất tốt | Trung bình |
| Chống UV | Tốt (nếu có phủ) | Rất tốt | Trung bình |
| Tuổi thọ | Khoảng 8–15 năm | Khoảng 10–20 năm | Khoảng 5–10 năm |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Thấp |
Tuổi thọ chỉ mang tính tham khảo, phụ thuộc chất lượng sản phẩm, môi trường và thi công.
Ưu điểm của tôn nhựa lấy sáng
- Tận dụng ánh sáng tự nhiên: tiết kiệm điện chiếu sáng ban ngày.
- Nhẹ, dễ thi công: giảm tải khung kèo, lắp đặt nhanh.
- Chống ăn mòn: không gỉ sét, phù hợp môi trường ẩm, gần biển, nhà máy hóa chất.
- Đa dạng quy cách: lắp khớp với nhiều loại sóng tôn phổ biến.
- Chi phí hợp lý: nhiều lựa chọn từ phổ thông đến cao cấp.
Ứng dụng phổ biến
- Nhà xưởng, nhà máy, kho bãi (lắp xen kẽ mái tôn)
- Giếng trời, sân thượng, ban công
- Mái hiên, mái che sân, nhà để xe
- Nhà kính, trang trại, chuồng trại
- Quán cà phê, nhà hàng sân vườn, hồ bơi
Cách tính chi phí và số lượng tôn lấy sáng
Tỷ lệ lắp đặt gợi ý: với nhà xưởng, thường lắp tôn lấy sáng chiếm khoảng 5–10% diện tích mái để đủ sáng mà không gây nóng. Tỷ lệ cụ thể nên được kỹ sư hoặc đơn vị thi công tư vấn theo từng công trình.
Công thức tham khảo:
Chi phí = Diện tích tôn lấy sáng (m²) × Đơn giá (VNĐ/m²) + Phụ kiện + Nhân công + Vận chuyển
Ví dụ: Nhà xưởng mái 1.000 m², lắp 8% tôn lấy sáng composite 1.2 mm, đơn giá 110.000 đ/m².
- Diện tích tôn lấy sáng: 1.000 × 8% = 80 m²
- Tiền tấm: 80 × 110.000 = 8.800.000 đ
- Phụ kiện (vít, ron, keo chống thấm) và nhân công: tính theo thực tế công trình
Nên cộng thêm hao hụt khoảng 3–5% khi đặt hàng.
Kinh nghiệm chọn mua tôn nhựa lấy sáng
- Xác định mục đích: nhà xưởng ưu tiên độ bền và chi phí; nhà ở, giếng trời ưu tiên độ trong và thẩm mỹ.
- Kiểm tra độ dày thực tế: yêu cầu đo độ dày, tránh hàng mỏng hơn công bố.
- Hỏi về lớp chống UV: đây là yếu tố quyết định tấm có bị vàng ố, giòn nứt sau 1–2 năm hay không.
- Chọn đúng biên dạng sóng: đo hoặc gửi mẫu mái hiện tại để đảm bảo tấm khớp sóng, tránh dột.
- Chọn đơn vị uy tín: có địa chỉ rõ ràng, chứng nhận chất lượng, chính sách bảo hành.
- Không chọn chỉ dựa vào giá rẻ: hàng tái chế, không phủ UV rất nhanh xuống cấp, chi phí thay thế còn tốn kém hơn.
Lưu ý khi thi công
- Lắp tấm lấy sáng đúng chiều có lớp chống UV hướng lên trên (theo hướng dẫn nhà sản xuất).
- Dùng vít, ron cao su phù hợp, không siết quá chặt gây nứt tấm.
- Với tôn nhựa dạng sóng, tuân thủ độ chồng mí tối thiểu để tránh dột.
- Cần giãn nở nhiệt: khoan lỗ bắt vít lớn hơn thân vít một chút theo hướng dẫn kỹ thuật.
- Tránh để dung môi, hóa chất mạnh tiếp xúc làm hỏng bề mặt tấm.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giá tôn nhựa lấy sáng 1m² là bao nhiêu?
Tùy chất liệu và độ dày, giá phổ biến dao động từ khoảng 60.000 đến 400.000 đồng/m². Composite thường ở mức 70.000 – 170.000 đồng/m², Polycarbonate cao hơn.
Tôn nhựa lấy sáng loại nào tốt nhất?
Polycarbonate được đánh giá cao về độ bền và độ trong, còn composite phù hợp nếu cần cân bằng giữa giá và chất lượng, nhất là với nhà xưởng.
Tôn nhựa lấy sáng có bị nóng không?
Có truyền nhiệt, nhưng có thể giảm bằng cách chọn tấm có lớp phản xạ nhiệt hoặc giới hạn tỷ lệ diện tích lấy sáng hợp lý.
Tôn nhựa lấy sáng dùng được bao lâu?
Từ khoảng 5 đến 20 năm tùy chất liệu, lớp chống UV và điều kiện sử dụng.
Có đặt cắt theo kích thước yêu cầu được không?
Hầu hết đơn vị sản xuất nhận cắt theo chiều dài yêu cầu; nên xác nhận khi đặt hàng.
Liên hệ nhận báo giá
Để nhận báo giá tôn nhựa lấy sáng chính xác, vui lòng cung cấp loại sóng mái hiện tại, chiều dài tấm, số lượng và địa điểm công trình





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.