Tôn Nhựa Bao Nhiêu Một Mét? Bảng Giá Tham Khảo Mới Nhất Hiện Nay

Tôn nhựa bao nhiêu một mét là câu hỏi được nhiều người quan tâm khi có nhu cầu lợp mái lấy sáng, làm mái che sân vườn hoặc các công trình phụ cần độ bền cao mà vẫn tiết kiệm chi phí. Bài viết sau sẽ giúp bạn nắm rõ mức giá tham khảo theo từng loại cùng các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thực tế.

Tôn nhựa là gì? Đặc điểm và ứng dụng phổ biến trong xây dựng

 

tôn nhựa
Giá tôn nhựa

Tôn nhựa là loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa tổng hợp như PVC, Polycarbonate hoặc composite, có khả năng chống ăn mòn, chịu được tác động của thời tiết và không bị gỉ sét như tôn kim loại truyền thống. Đây là lựa chọn được nhiều gia đình ưa chuộng cho các công trình phụ trợ.

Với đặc tính nhẹ, dễ thi công và có thể lấy sáng tự nhiên ở một số dòng sản phẩm, tôn nhựa thường được sử dụng cho mái che sân thượng, giếng trời, nhà xe, mái hiên và các công trình dân dụng có yêu cầu thẩm mỹ cao hơn so với tôn kim loại thông thường.

1. Ưu điểm của tôn nhựa

  • Chống gỉ sét hoàn toàn.
  • Chống ăn mòn axit, kiềm, muối biển.
  • Cách nhiệt tốt hơn tôn kim loại.
  • Giảm tiếng ồn khi trời mưa.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
  • Tuổi thọ cao từ 15 – 30 năm tùy loại.

2. Ứng dụng của tôn nhựa

  • Mái nhà xưởng sản xuất hóa chất.
  • Nhà máy chế biến thực phẩm.
  • Trang trại chăn nuôi.
  • Kho lạnh, kho chứa hàng.
  • Nhà dân dụng và biệt thự.
  • Mái lấy sáng công trình công nghiệp.

Cấu tạo và chất liệu sản xuất tôn nhựa phổ biến

Tùy theo dòng sản phẩm, cấu tạo có thể là tấm nhựa đặc nguyên khối hoặc dạng nhiều lớp có cấu trúc tổ ong bên trong giúp giảm trọng lượng mà vẫn đảm bảo độ cứng vững. Bề mặt thường được phủ thêm lớp chống tia UV để tăng độ bền khi sử dụng ngoài trời trong thời gian dài.

Tôn nhựa là vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa tổng hợp cao cấp, có khả năng chống ăn mòn, chống hóa chất và cách nhiệt tốt hơn nhiều loại tôn kim loại thông thường.

1. Cấu tạo của tôn nhựa

Tôn nhựa thường được sản xuất theo cấu trúc nhiều lớp:

Lớp bề mặt (ASA hoặc PVC chống UV)

  • Chống tia UV, hạn chế bạc màu.
  • Chống lão hóa do thời tiết.
  • Giữ màu sắc bền đẹp trong nhiều năm.

Lớp lõi

  • Tạo độ cứng và khả năng chịu lực.
  • Giúp cách nhiệt, cách âm.
  • Tăng tuổi thọ cho sản phẩm.

Lớp đáy

  • Tăng độ bền cơ học.
  • Chống ẩm và chống ăn mòn từ môi trường bên dưới.

2. Các chất liệu sản xuất tôn nhựa phổ biến

Tôn nhựa PVC

  • Thành phần chính: Polyvinyl Chloride (PVC).
  • Giá thành thấp.
  • Chống ăn mòn hóa chất tốt.
  • Phù hợp nhà xưởng, trang trại, kho chứa.

Tôn nhựa uPVC

  • Là PVC không chứa chất hóa dẻo.
  • Độ cứng cao hơn PVC thông thường.
  • Khả năng chịu nhiệt và chịu hóa chất tốt.
  • Tuổi thọ từ 15 – 25 năm.

Tôn nhựa ASA/PVC

  • Cấu tạo 2 hoặc 3 lớp.
  • Lớp ASA phủ bề mặt giúp chống tia UV vượt trội.
  • Màu sắc bền, ít phai màu.
  • Thích hợp cho nhà ở, biệt thự, khu nghỉ dưỡng.

Tôn nhựa FRP (Composite sợi thủy tinh)

  • Thành phần gồm nhựa Polyester kết hợp sợi thủy tinh.
  • Khả năng lấy sáng tốt.
  • Chịu va đập cao.
  • Thường dùng làm mái lấy sáng nhà xưởng, nhà kính.

Các loại tôn nhựa phổ biến trên thị trường hiện nay

Trên thị trường hiện có nhiều dòng sản phẩm với đặc tính và mức giá khác nhau, phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể của người tiêu dùng.

Tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate

Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất nhờ khả năng truyền sáng tốt, thường được sử dụng cho mái che giếng trời, nhà kính hoặc khu vực cần ánh sáng tự nhiên. Sản phẩm có nhiều màu sắc và độ dày khác nhau để lựa chọn tùy theo nhu cầu thẩm mỹ và mức độ cản nhiệt mong muốn.

Tôn nhựa composite chịu lực cao

Dòng sản phẩm này có độ bền cơ học tốt hơn, chịu được tải trọng va đập và thường được ứng dụng cho các công trình cần độ bền cao như mái che nhà xưởng nhỏ, mái hiên khu vực có lưu lượng người qua lại nhiều.

Tôn nhựa PVC giả ngói

Loại tôn nhựa được thiết kế mô phỏng hình dáng ngói truyền thống, mang lại tính thẩm mỹ cao cho các công trình nhà ở, biệt thự mà vẫn giữ được ưu điểm nhẹ, dễ thi công và chi phí thấp hơn so với ngói thật.

Tôn nhựa bao nhiêu một mét? Bảng giá tham khảo theo từng loại

tôn nhựa màu be
Tôn nhựa bao nhiêu 1 mét

Tôn nhựa có giá dao động từ 80.000đ đến 350.000đ/mét dài hoặc mét vuông

Đây là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm nhất trước khi quyết định lựa chọn vật liệu cho công trình của mình, tuy nhiên mức giá thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

Mức giá theo độ dày và kích thước tấm

Bảng giá tôn nhựa theo độ dày

Loại Tôn Nhựa Độ dày phổ biến Đơn giá tham khảo (VNĐ) Đặc điểm
Tôn nhựa PVC/ASA 2.0mm – 3.0mm 120.000 – 195.000 / m² Cách nhiệt, chống ồn tốt, chống hóa chất, độ bền cao.
Tôn lấy sáng Polycarbonate 1.2mm – 3.0mm 80.000 – 300.000 / mét Truyền sáng tốt, chịu lực cao, chống tia UV.
Tôn lấy sáng Composite (FRP) 1.5mm – 3.0mm 70.000 – 270.000 / mét Độ bền cơ học cao, chịu nhiệt tốt, giá thành rẻ.
Ngói nhựa PVC 2.5mm – 3.0mm 90.000 – 125.000 / mét dài Thẩm mỹ cao, giả ngói, nhẹ, giảm tải cho công trình.

Nhìn chung, các dòng tôn nhựa lấy sáng có độ dày mỏng thường có giá thấp hơn, trong khi các loại composite dày, chịu lực cao sẽ có đơn giá trên mỗi mét cao hơn đáng kể. Kích thước khổ tấm càng lớn, chi phí thi công trên mỗi mét vuông thường được tối ưu hơn do giảm số lượng mối nối cần xử lý.

Mức giá theo thương hiệu và xuất xứ sản phẩm

Các sản phẩm nhập khẩu từ những thương hiệu uy tín thường có giá cao hơn so với hàng sản xuất trong nước cùng loại, tuy nhiên đi kèm với đó là chất lượng ổn định hơn và thời gian bảo hành dài hơn, phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền lâu dài.

Tôn nhựa PVC/ASA thương hiệu Phát Lộc (Eurolines – Việt Nam)

  • Đặc điểm: Hàng sản xuất trong nước với công nghệ đùn nhiều lớp, phủ lớp chống tia UV ASA cao cấp, chống ăn mòn hóa chất tốt.
  • Mức giá tham khảo: Dao động từ 160.000 – 200.000 VNĐ/m² tùy theo độ dày (2.5mm – 3.0mm) và kiểu sóng (5, 6, 11 sóng hoặc dạng sóng ngói).

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa trên thị trường hiện nay

Bên cạnh loại sản phẩm, một số yếu tố khác cũng tác động trực tiếp đến mức giá cuối cùng mà khách hàng cần chi trả khi mua vật liệu.

Số lượng đặt hàng càng lớn thường được chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ số lượng nhỏ. Ngoài ra, chi phí vận chuyển đến công trình, thời điểm mua hàng theo mùa vụ xây dựng và chính sách khuyến mãi của từng đại lý cũng là những yếu tố khiến giá bán có thể chênh lệch giữa các đơn vị cung cấp khác nhau trên thị trường.

So sánh tôn nhựa với tôn kim loại truyền thống về chi phí và hiệu quả

Nhiều khách hàng thường phân vân giữa việc lựa chọn tôn nhựa hay tôn kim loại cho công trình của mình, do đó việc so sánh hai loại vật liệu này là cần thiết trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Về chi phí ban đầu, tôn nhựa lấy sáng thường có giá cao hơn tôn kim loại thông thường cùng diện tích, tuy nhiên lại có ưu điểm không bị gỉ sét, không cần sơn bảo dưỡng định kỳ như tôn kim loại. Về khả năng chịu lực và độ bền cơ học, tôn kim loại vẫn chiếm ưu thế hơn đối với các công trình cần khung mái chịu tải trọng lớn.

Kinh nghiệm chọn mua tôn nhựa chất lượng, tránh mua phải hàng kém

tôn nhựa màu xanh dương
Kinh nghiệm chọn mua tôn nhựa chất lượng, tránh mua phải hàng kém

Trên thị trường hiện có không ít sản phẩm kém chất lượng, dễ bị ố vàng hoặc giòn gãy sau thời gian ngắn sử dụng dù được quảng cáo với mức giá hấp dẫn, khiến người mua cần thận trọng khi lựa chọn.

Khách hàng nên ưu tiên chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, yêu cầu nhà cung cấp cho xem chứng từ nhập khẩu hoặc chứng nhận chất lượng nếu là hàng nhập khẩu. Đồng thời, nên kiểm tra kỹ độ dày thực tế của tấm so với thông số công bố, tránh trường hợp sản phẩm mỏng hơn tiêu chuẩn nhưng vẫn được bán với mức giá tương đương hàng đạt chuẩn trên thị trường.

Mức giá của loại vật liệu này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, thương hiệu và mục đích sử dụng cụ thể của từng công trình. Nếu bạn đang cần tư vấn chi tiết về thông số kỹ thuật và báo giá phù hợp với nhu cầu thực tế, hãy liên hệ đơn vị cung cấp uy tín để được hỗ trợ khảo sát và báo giá chính xác nhất.

Tìm hiểu: Tôn cách nhiệt 2 lớp

Thông tin liên hệ đơn vị cung cấp & thi công

Panel Miền Nam | Panel Phương Uyên Linh

  • Văn phòng đại diện: Số 3A, đường Tỉnh Lộ 2, ấp Đình A, xã Củ Chi, TP. HCM
  •  Hotline/Zalo:
    • Tư vấn khu vực miền tây: 0906.695.829
    • Tư vấn khu vực TPHCM: 0906.695.192
    • Tư vấn khu vực Đông Nam Bộ, Tây Nguyên: 0906.695.027
  • Fanpage: Panel Miền Nam PUL

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ